as usual

as usual

She finished her morning jog as usual.

Định nghĩa

Trạng từ: as usual có nghĩa như thường lệ, như mọi khi. Cụm từ này dùng để diễn tả một hành động, sự việc xảy ra theo cách thông thường, quen thuộc, không thay đổi so với thói quen hoặc dự kiến.

dụ sử dụng
  • (Như thường lệ, ấy đến muộn.)
  • (Anh ấy đang đùa, như mọi khi.)
  • (Cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ sáng, như thường lệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as usual" thường đứngđầu hoặc cuối câu để nhấn mạnh tính thường xuyên của hành động.
    • As usual, the coffee machine broke down again. (Như thường lệ, máy pha cà phê lại hỏng nữa rồi.)
  • Có thể kết hợp với "just" để tăng sắc thái: (y như thường lệ).
    • She complained about the weather, just as usual. ( ấy phàn nàn về thời tiết, y như thường lệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Usual (tính từ): thông thường, thường lệ.
    • Let's meet at the usual place. (Hãy gặp nhauchỗ thường lệ nhé.)
  • Usually (trạng từ): thường xuyên, theo thói quen.
    • I usually wake up at 6 AM. (Tôi thường thức dậy lúc 6 giờ sáng.)
  • As per usual (thân mật, không trang trọng): như thường lệ.
    • He forgot his keys, as per usual. (Anh ấy quên chìa khóa, như thường lệ.)
Từ đồng nghĩa
  • As always: như mọi khi.
    • As always, she was the first to arrive. (Như mọi khi, ấy người đến đầu tiên.)
  • As is typical: như thường thấy.
    • As is typical, the train was delayed. (Như thường thấy, tàu hỏa bị trễ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với as usual, nhưng có thể kết hợp trong các cụm mô tả hành động: - Go on as usual: tiếp tục như thường lệ. - Life goes on as usual after the holidays. (Cuộc sống tiếp diễn như thường lệ sau kỳ nghỉ.) - Proceed as usual: tiến hành như bình thường. - The ceremony will proceed as usual. (Buổi lễ sẽ tiến hành như bình thường.)

Thành ngữ liên quan
  • Business as usual: mọi việc vẫn diễn ra bình thường (thường dùng sau một sự cố).
    • Despite the storm, it was business as usual at the office. (Bất chấp cơn bão, mọi việc vẫn diễn ra bình thường tại văn phòng.)
  • As usual, nothing new: như thường lệ, chẳng mới (dùng để phàn nàn về sự nhàm chán).
    • "What's new?" "As usual, nothing new." (" mới không?" "Như thường lệ, chẳng mới cả.")